giá thử

Học thuật
Thân thiện
giá thử

Giá thử trời mưa, chúng ta sẽ ở lại nhà.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Nếu, giá như, giả sử: Dùng để đặt ra một giả định, một tình huống không thật hoặc chưa xảy ra để suy xét, bàn luận về hậu quả hoặc kết quả có thể .
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Giá thử tôi nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn. (Nếu tôi nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
    • Giá thử hôm qua trời không mưa, chúng tôi đã đi cắm trại rồi. (Nếu hôm qua trời không mưa, chúng tôi đã đi cắm trại rồi.)
    • Anh ấy tự hỏi: "Giá thử mình chọn con đường khác thì sao nhỉ?" (Anh ấy tự hỏi: "Nếu mình chọn con đường khác thì sao nhỉ?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: "Giá thử" thường mang sắc thái trang trọng, ước vọng hoặc suy hơn so với từ "nếu" thông thường.
    • Giá thử thời gian có thể quay trở lại, tôi sẽ nói lời xin lỗi ấy. (Nếu thời gian có thể quay trở lại, tôi sẽ nói lời xin lỗi ấy.)
  • Kết hợp với "thì": Thường theo sau bởi mệnh đề kết quả bắt đầu bằng "thì".
    • Giá thử ấy đồng ý, thì mọi chuyện đã khác. (Nếu ấy đồng ý, thì mọi chuyện đã khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá phỏng: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "giá thử", cũng dùng để đặt giả thiết.
    • Giá phỏng chúng ta gặp nhau sớm hơn. (Nếu chúng ta gặp nhau sớm hơn.)
  • Giá như: Từ đồng nghĩa, thường diễn đạt một điều ước, mong muốn về một tình huống không thật.
    • Giá như tôi biết trước điều này. (Giá như tôi biết trước điều này.)
  • Giả sử: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong lập luận, suy diễn để đưa ra một tiền đề.
    • Giả sử phương án A thất bại, chúng ta cần phương án B. (Giả sử phương án A thất bại, chúng ta cần phương án B.)
  • Nếu: Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng nhất, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
    • Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi biển. (Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá phỏng: Nếu, giả như.
  • Giá như: Nếu, ước .
  • Giả sử: Nếu, ví thử.
  • Nếu: Giả định một điều kiện.
  • Ví thử: Nếu (ít dùng).
Lưu ý sử dụng
  • "Giá thử" thường dùng cho giả định trái với thực tế hoặc quá khứ: Cấu trúc thường gặp "Giá thử... thì đã...". nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc suy ngẫm về một khả năng đã không xảy ra.
    • Giá thử tôi học hành chăm chỉ hơn, thì tôi đã đỗ đại học. (Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, thì tôi đã đỗ đại học.)
  • Phân biệt với "giả thử": "Giá thử" "giả thử" hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa. "Giả thử" động từ, có nghĩathừa nhận tạm thời một điều đó đúng để lập luận ( dụ: "Chúng ta hãy giả thử điều đó sự thật."). Trong khi "giá thử" liên từ dùng để đặt giả định.
giá thử

Giá thử trời mưa, chúng ta sẽ ở lại nhà.

  1. Nh. Giá phỏng.

Từ chứa "giá thử"